Logistics đóng vai trò “mạch máu” trong vận chuyển – lưu trữ – phân phối hàng hóa, và ngày càng quyết định trực tiếp đến chi phí vận hành, tốc độ giao hàng, trải nghiệm khách hàng của doanh nghiệp trong bối cảnh kinh tế số. Vậy Logistics là gì, gồm những hoạt động nào, có bao nhiêu loại hình và đâu là các yếu tố đang định hình ngành? Cùng Viettel Warehousing tìm hiểu chi tiết ngay dưới đây.
1. Logistics là gì?
Theo Hội đồng các chuyên gia Quản trị Chuỗi cung ứng Hoa Kỳ (CSCMP), Logistics là một bộ phận của chuỗi cung ứng, bao gồm các quá trình hoạch định, thực hiện và kiểm soát hiệu quả việc dự trữ và lưu chuyển hàng hóa/dịch vụ/thông tin giữa điểm khởi đầu và điểm tiêu dùng nhằm đáp ứng nhu cầu khách hàng.
Ở Việt Nam, khái niệm dịch vụ logistics được quy định trong Nghị định 163/2017/NĐ-CP, đây là hoạt động thương mại mà thương nhân có thể thực hiện một hoặc nhiều công việc như nhận hàng, vận chuyển, lưu kho – lưu bãi, làm thủ tục hải quan, tư vấn, đóng gói, ghi ký mã hiệu, giao hàng… theo thỏa thuận để hưởng thù lao.

Nói ngắn gọn, đây là toàn bộ hoạt động quản trị dòng chảy hàng hóa – thông tin – dịch vụ, để đảm bảo “đúng hàng – đúng nơi – đúng lúc – đúng chi phí – đúng điều kiện”.
2. Vai trò của logistics trong kinh tế
Logistics không chỉ “chở hàng”, mà là đòn bẩy tăng năng lực cạnh tranh cho cả doanh nghiệp và nền kinh tế:
- Tăng hiệu quả chuỗi cung ứng: tối ưu luồng hàng, giảm tồn kho, giảm thời gian chờ, tăng khả năng phản ứng theo nhu cầu thị trường.
- Hỗ trợ thương mại & mở rộng thị trường: giúp hàng hóa lưu chuyển xuyên vùng, xuyên biên giới; giảm rào cản về thời gian – chi phí.
- Tạo việc làm & thúc đẩy tăng trưởng: vận tải, kho bãi, quản trị chuỗi cung ứng, công nghệ logistics… tạo hệ sinh thái nghề nghiệp lớn.
- Duy trì ổn định nguồn cung: đảm bảo luân chuyển các mặt hàng thiết yếu trong các tình huống biến động (dịch bệnh, thiên tai, đứt gãy chuỗi cung ứng).
- Hướng đến phát triển bền vững: tối ưu tuyến, tối ưu đóng gói, quản trị năng lượng kho, giảm phát thải.

Nếu ví kinh doanh là “một bữa tiệc”, thì logistics chính là… đội hậu cần. Không thấy họ trên sân khấu, nhưng thiếu họ là… tiệc tàn ngay.
3. Có bao nhiêu loại hình logistics?
Tùy cách phân loại, sẽ chia ra thành nhiều nhóm. 3 loại hình phổ biến theo chức năng gồm:
3.1. Logistics đầu vào (Inbound )
Liên quan đến tiếp nhận – vận chuyển – lưu trữ nguyên vật liệu từ nhà cung cấp về nhà máy/kho doanh nghiệp.
Mục tiêu: tối ưu chi phí đầu vào, đảm bảo sản xuất không bị gián đoạn.
3.2. Logistics đầu ra (Outbound)
Bao gồm lưu kho thành phẩm, xử lý đơn, phân phối hàng đến đại lý/cửa hàng/khách hàng cuối.
Mục tiêu: giao nhanh – đúng – giảm chi phí toàn chuỗi.
3.3. Logistics ngược (Reverse)
Liên quan đến thu hồi hàng hoàn, hàng lỗi, bao bì, tái chế/đổi trả/xử lý.
Mục tiêu: giảm thất thoát, tăng trải nghiệm khách hàng, tối ưu chi phí xử lý sau bán.

4. Các hoạt động chính trong logistics
Logistics là “tổ hợp kỹ năng” gồm nhiều hoạt động liên kết. Các hoạt động chính thường bao gồm:
- Quản lý chuỗi cung ứng: lập kế hoạch, điều phối và kiểm soát từ nguồn cung đến khách hàng.
- Quản lý kho bãi: tiếp nhận – lưu trữ – xuất hàng – kiểm kê – tối ưu layout kho.
- Vận tải: lựa chọn phương thức (đường bộ/đường sắt/đường biển/hàng không), tối ưu tuyến và thời gian.
- Xử lý đơn hàng (Order Processing/Fulfillment): picking, packing, dán nhãn, chuẩn hóa đóng gói, bàn giao vận chuyển.
- Quản lý tồn kho: theo dõi tồn theo thời gian thực, đảm bảo vòng quay hợp lý, hạn chế hết hàng/tồn đọng vốn.
- Dịch vụ khách hàng: theo dõi trạng thái đơn, xử lý phát sinh, hoàn/đổi, SLA.
Đây cũng là lý do nhiều doanh nghiệp chuyển sang mô hình thuê ngoài 3PL/fulfillment: để “đỡ phải tự làm hết mọi thứ”, mà vẫn đạt chuẩn tốc độ – chất lượng.
5. Yếu tố ảnh hưởng đến logistics
5.1. Công nghệ (AI, tự động hóa, dữ liệu)
AI và dữ liệu đang được ứng dụng để dự báo nhu cầu, tối ưu tồn kho, tối ưu tuyến và quản trị rủi ro. Một số báo cáo thị trường dự báo mảng AI trong logistics tăng trưởng rất nhanh trong giai đoạn tới.

5.2. Xu hướng giao hàng nhanh & đa kênh
TMĐT và bán hàng đa kênh khiến logistics phải đáp ứng: giao nhanh hơn, minh bạch hơn, xử lý hoàn đổi tốt hơn. Nhu cầu “giao nhanh” kéo theo yêu cầu về kho gần điểm tiêu dùng và vận hành fulfillment chuẩn hóa.
5.3. Pháp luật – chính sách – thủ tục
Quy định pháp lý (đặc biệt với xuất nhập khẩu, hải quan, chứng từ) tác động trực tiếp đến thời gian thông quan và chi phí logistics. Khung pháp lý về logistics ở Việt Nam cũng đã quy định rõ phạm vi dịch vụ logistics.
5.4. Môi trường & phát thải
“Logistics xanh” trở thành tiêu chuẩn mới: tối ưu tuyến, tối ưu năng lượng kho, cải thiện vật liệu đóng gói, giảm phát thải trong vận hành.
6. Điểm nổi bật của giải pháp logistics của Viettel Warehousing
Với định hướng kho vận – fulfillment – phân phối theo nhu cầu doanh nghiệp, Viettel Warehousing tập trung vào các giá trị cốt lõi:
- Năng lực kho vận & mạng lưới mở rộng: phát triển hệ thống kho theo định hướng phủ rộng và tối ưu theo vùng thị trường. (Viettel Warehousing cũng tham gia các hợp tác/ liên doanh để mở rộng năng lực kho vận.)
- Tích hợp hệ sinh thái logistics: khả năng phối hợp kho vận với mạng lưới vận chuyển để tối ưu “tổng chi phí sở hữu” (TCO) cho doanh nghiệp.
- Chuẩn hóa vận hành fulfillment: hỗ trợ các hoạt động nhập kho – lưu kho – xử lý đơn – đóng gói – bàn giao vận chuyển, phù hợp doanh nghiệp TMĐT/bán lẻ/phân phối.
- Hướng công nghệ & tối ưu hiệu suất: số hóa vận hành kho, tăng minh bạch và giảm sai sót.
Nếu bạn đang tìm hướng đi “đúng bài” cho logistics: đừng cố chạy nhanh bằng chân trần. Hãy “đi giày” là hệ thống kho vận + công nghệ + quy trình.
Trên đây là toàn bộ thông tin giải đáp mà Viettel Warehousing mang đến cho bạn về chủ đề logistic là gì? Nếu cần thêm các thông tin gì mới nhắn tin ngay cho chúng tôi để nhận được các giải đáp miễn phí.
