VWS

Container là gì? Cấu tạo & phân loại của container trên thị trường hiện nay

Trong bối cảnh thương mại toàn cầu phát triển mạnh mẽ, container đã trở thành “xương sống” của ngành logistics hiện đại. Việc lựa chọn đúng loại container không chỉ đảm bảo an toàn hàng hóa mà còn giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí vận chuyển và nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng. Việc hiểu rõ các loại container thông dụng không chỉ giúp doanh nghiệp tối ưu quy trình đóng gói mà còn tiết kiệm hàng ngàn USD chi phí vận chuyển mỗi năm.
Vậy hiện nay có những loại container nào phổ biến? Doanh nghiệp nên lựa chọn ra sao để phù hợp với nhu cầu vận chuyển? Hãy cùng VWS tìm hiểu trong bài viết dưới đây!

Container là gì?

Container (Coongtenơ), thường được gọi tắt là “công” hay “cont”, là một thùng hình hộp chữ nhật có kích thước lớn, được làm bằng thép, bên trong rỗng và có 2 cửa đóng/mở, được thiết kế chốt để đóng kín bảo vệ hang hóa bên trong. Container là thiết bị chứa hàng tiêu chuẩn hóa theo quy định quốc tế (ISO), được sử dụng trong vận tải đa phương thức như đường biển, đường bộ, đường sắt và hàng không.

Nhờ tính đồng bộ và linh hoạt, container giúp:
• Đảm bảo an toàn hàng hóa
• Giảm thiểu chi phí bốc xếp
• Tăng tốc độ vận chuyển và giao nhận

Tại sao vận tải bằng Container lại chiếm ưu thế?

Ngày nay, container không chỉ là thùng chứa mà là “chìa khóa” giúp tối ưu hóa toàn bộ chuỗi cung ứng nhờ những ưu điểm vượt trội:
• Bảo vệ hàng hóa tuyệt đối: Cấu tạo thép Corten chắc chắn giúp hàng hóa “miễn nhiễm” với va đập, bụi bẩn và thời tiết khắc nghiệt. Việc niêm phong (seal) chặt chẽ cũng giảm thiểu tối đa rủi ro mất trộm.
• Tối ưu hóa sức chứa: Khả năng xếp chồng giúp tận dụng tối đa không gian trên tàu, xe tải hay tàu hỏa. Điều này trực tiếp giúp giảm chi phí vận hành và tăng khả năng chuyên chở hàng khối lượng lớn.
• Linh hoạt đa phương thức: Container dễ dàng chuyển đổi giữa các phương tiện (Tàu biển → Xe đầu kéo → Tàu hỏa) mà không cần dỡ hàng. Đây là yếu tố cốt lõi giúp phân phối nội địa nhanh chóng và tiết kiệm thời gian.
• Phù hợp mọi mô hình kinh doanh: Từ các tập đoàn xuất nhập khẩu lớn đến các doanh nghiệp bán buôn, bán lẻ đều có thể khai thác sự tiện lợi và tính đồng bộ của hệ thống container toàn cầu.
Vận tải container giúp chuẩn hóa quy trình logistics, giảm chi phí xếp dỡ và thúc đẩy dòng chảy kinh tế giữa các quốc gia một cách hiệu quả nhất.

Cấu tạo của Container

Về cơ bản, một chiếc container tiêu chuẩn được thiết kế như một khối hộp chữ nhật kín, chế tạo từ thép cường độ cao (thường là thép Corten) để đảm bảo khả năng chịu lực cực hạn và chống ăn mòn muối biển. Việc tuân thủ nghiêm ngặt hệ thống tiêu chuẩn quốc tế giúp sản phẩm này đạt độ đồng bộ tuyệt đối về kích thước và độ bền.

Dưới đây là các thành phần cốt lõi tạo nên sự vững chắc của “cỗ máy” vận chuyển này:
Khung chịu lực (The Frame)
Đây là “bộ xương sống” quyết định độ bền của toàn bộ container. Khung được liên kết chặt chẽ từ các trụ góc, xà dọc và xà ngang, giúp container có thể chịu được tải trọng hàng chục tấn và áp lực khổng lồ khi xếp chồng nhiều tầng lên nhau.
• Hệ thống khung gồm: 4 trụ góc (Corner posts), xà dọc đáy, xà dọc nóc và các dầm đáy chịu lực chuyên dụng.
Hệ thống đáy và mặt sàn (Bottom & Floor)
• Cấu tạo: Kết hợp giữa các dầm ngang và xà dọc bằng thép siêu cứng.
• Mặt sàn: Thường sử dụng gỗ cứng đã qua xử lý hoặc tấm thép nhám. Sàn container được thiết kế để chịu tải trọng tập trung cao (từ xe nâng hàng) và chống cong vênh, mối mọt tuyệt đối.
Tấm mái và vách dọc (Roof & Side Walls)
• Tấm mái (Roof Panel): Chế tạo từ thép hoặc hợp kim nhôm với thiết kế lượn sóng đặc trưng nhằm tăng độ cứng và hỗ trợ thoát nước nhanh, bảo vệ hàng hóa khỏi mưa nắng.
• Vách dọc (Side Wall): Những tấm thép dập sóng không chỉ tăng thẩm mỹ mà còn tạo ra rào chắn kiên cố, chống móp méo và va đập từ bên ngoài trong quá trình cẩu hàng.
Hệ thống cửa và mặt trước (Front & Rear End)
• Mặt trước: Tấm thép bịt kín đầu container, tạo độ ổn định cho khung hình hộp.
• Cửa mở hậu: Hệ thống cửa hai cánh bằng thép dày, được trang bị gioăng cao su (Gasket) chống nước xâm nhập và tay khóa an toàn, đảm bảo hàng hóa luôn khô ráo và tránh thất thoát.
Góc lắp ghép (Corner Fittings)
Được đúc bằng thép đặc tại 8 góc của container (theo tiêu chuẩn ISO 1161). Đây là những “điểm huyệt” quan trọng nhất để các thiết bị cẩu cảng, xe nâng hoặc khóa gù trên tàu kết nối và cố định container an toàn trong hành trình vạn dặm.

Các loại Container thông dụng nhất hiện nay

Việc lựa chọn đúng loại container không chỉ giúp bảo vệ hàng hóa mà còn là bài toán tối ưu chi phí vận hành cho doanh nghiệp. Dưới đây là danh sách chi tiết các dòng container “quốc dân” trong ngành logistics:

Container bách hóa

Đây là loại container khô tiêu chuẩn, phổ biến nhất trên thế giới nhờ tính đa năng và tiết kiệm.
• Đặc điểm: Thiết kế hộp kín, vách thép chắc chắn, cửa mở ở một đầu. Có nhiều kích thước như 20ft (sức chứa ~30$m^3$) và 40ft (sức chứa ~60$m^3$).
• Ứng dụng: Chuyên chở hàng khô, hàng đóng kiện, đồ điện tử, may mặc.
• Lưu ý: Không phù hợp với hàng cần kiểm soát nhiệt độ như thực phẩm tươi sống.
Container lạnh

Giải pháp hoàn hảo cho những mặt hàng “nhạy cảm” với nhiệt độ.
• Đặc điểm: Trang bị hệ thống làm lạnh thông minh, có khả năng điều chỉnh chính xác từ -30°C đến +30°C. Lớp vỏ được cách nhiệt tối ưu để duy trì “chuỗi cung ứng lạnh”.
• Ứng dụng: Vận chuyển thực phẩm tươi sống, nông sản, hải sản đông lạnh và dược phẩm/vắc-xin.


Container mở nóc (Open-top – OT)

Đúng như tên gọi, loại container này không có mái che cố định bằng thép mà dùng bạt (tarpaulin) linh hoạt.
• Đặc điểm: Cho phép bốc dỡ hàng từ trên cao xuống bằng cần cẩu. Giải quyết bài toán cho hàng hóa có chiều cao vượt quá khổ container thường.
• Ứng dụng: Máy móc hạng nặng, vật liệu xây dựng, gỗ thân dài hoặc thiết bị công nghiệp cồng kềnh.
Container sàn phẳng & mặt phẳng (Flat Rack – FR)

Dành riêng cho những lô hàng “siêu trường, siêu trọng” không thể nhét vừa bất kỳ loại thùng kín nào.
• Đặc điểm: Không có vách dọc và mái, chỉ có sàn thép siêu chịu lực và hai đầu khung (có thể gập lại).
• Ứng dụng: Vận chuyển xe cẩu, máy xúc, cuộn thép khổng lồ, cấu kiện bê tông hoặc dây chuyền sản xuất công nghiệp.
Container bồn

Được thiết kế theo tiêu chuẩn ISO với một bồn chứa lớn nằm trong khung thép chịu lực.
• Đặc điểm: Chế tạo từ thép không gỉ, chống ăn mòn và chịu được áp suất cao. Dung tích phổ biến từ 21.000 đến 26.000 lít.
• Ứng dụng: Vận chuyển an toàn chất lỏng (rượu, sữa), hóa chất nguy hiểm, dầu mỏ và khí đốt.
Container hàng rời

Loại container chuyên dụng giúp tối ưu quy trình đổ hàng và xả hàng tự động.
• Đặc điểm: Có cửa nạp hàng trên mái và cửa xả thiết kế dưới đáy hoặc vách dọc.
• Ứng dụng: Chuyên chở các loại hàng rời khô như xi măng, ngũ cốc, quặng sắt hoặc hạt nhựa số lượng lớn.
Hy vọng bài viết trên đã giúp bạn có cái nhìn tổng quan và chính xác về các loại container thông dụng hiện nay. Việc nắm vững đặc điểm cấu tạo cũng như kích thước tiêu chuẩn của từng loại container không chỉ giúp bảo vệ hàng hóa an toàn mà còn là “chìa khóa” để tối ưu hóa chi phí vận hành cho doanh nghiệp.
Nếu bạn vẫn còn băn khoăn chưa biết nên lựa chọn loại container nào phù hợp nhất cho lô hàng sắp tới, hoặc cần tư vấn về quy trình đóng hàng chuẩn ISO, hãy liên hệ ngay với đội ngũ chuyên gia của Viettel warehousing để được hỗ trợ nhanh chóng và tận tâm nhất!

0 Comments

Your email address will not be published. Required fields are marked *